võ sĩ

võ sĩ

Một võ sĩ mặc trang phục truyền thống đang luyện tập trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người luyện tập thi đấu thuật: " " chỉ người kỹ năng chiến đấu, thường tham gia các môn như boxing, cổ truyền, thuật hiện đại.
    • Người hành nghề : Trong lịch sử, " " còn chỉ người chuyên chiến đấu hoặc bảo vệ, như samurai ở Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Người thi đấu boxing đã thắng trận.)
  • (Anh ấy người luyện judo chuyên nghiệp.)
  • (Người hành nghề thời xưa thường dùng kiếm cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đạo": tinh thần đạo đức của , đặc biệt trong văn hóa Nhật Bản (bushido).

    • đạo đề cao lòng trung thành danh dự. (Tinh thần coi trọng trung thành danh dự.)
  • " quyền Anh": thi đấu môn boxing.

    • quyền Anh cần kỹ thuật đấm tốt. (Người thi đấu boxing cần kỹ thuật đấm giỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với " ", chỉ người luyện .

    • thời phong kiến thường làm lính canh. (Người luyện thời phong kiến thường làm lính canh.)
  • Đấu (danh từ): người tham gia đấu hoặc đấu vật.

    • Đấu La chiến đấu trong đấu trường. (Người đấu La chiến đấu trong đấu trường.)
Từ đồng nghĩa
  • nhân: người luyện , thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
  • Chiến binh: người chiến đấu trong quân đội hoặc trận mạc.
  • Samurai: Nhật Bản thời phong kiến, mang tính chất lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • bất đắc dĩ: người trở thành hoàn cảnh ép buộc, không phải tự nguyện.
    • Anh ấy bất đắc dĩ phải bảo vệ gia đình. (Anh ấy trở thành hoàn cảnh bắt buộc.)